lepidochelys kempii

Định nghĩa

Danh từ: Lepidochelys kempii tên khoa học của loài rùa biển nhỏ nhất nguy cấp nhất trên thế giới, thường được gọi là rùa Kemp (rùa biển Kemp). Loài này mai màu xám xanh, sống chủ yếuĐại Tây Dương Vịnh Mexico, đặc biệt dọc theo bờ biển Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Loài rùa biển Kemp đang bị đe dọa tuyệt chủng nghiêm trọng do mất môi trường sống lưới đánh cá.)
  • (Các nhà khoa học đang nỗ lực bảo vệ các bãi đẻ của rùa biển Kemp tại Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "population of Lepidochelys kempii": quần thể rùa biển Kemp.

    • The population of Lepidochelys kempii has declined by over 90% in the last century. (Quần thể rùa biển Kemp đã suy giảm hơn 90% trong thế kỷ qua.)
  • "conservation efforts for Lepidochelys kempii": nỗ lực bảo tồn loài rùa biển Kemp.

    • International conservation efforts for Lepidochelys kempii include beach protection and fishing gear modifications. (Các nỗ lực bảo tồn quốc tế cho rùa biển Kemp bao gồm bảo vệ bãi biển cải tiến ngư cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rùa biển Kemp (tên thường gọi): cách gọi phổ biến của loài này trong tiếng Việt.
  • Kemp's ridley sea turtle (tên tiếng Anh thông dụng): tên gọi khác của loài này.
  • Ridley (danh từ): chi rùa biển nhỏ, bao gồm cả (rùa olive ridley).
Từ đồng nghĩa
  • Rùa biển Kemp: tên thường gọi trong tiếng Việt.
  • Kemp's ridley: tên tiếng Anh phổ biến.
  • Rùa ridley Đại Tây Dương: tên gọi dựa trên khu vực phân bố.
Các cụm từ liên quan
  • Nesting season of Lepidochelys kempii: mùa đẻ trứng của rùa biển Kemp.

    • The nesting season of Lepidochelys kempii occurs from April to August. (Mùa đẻ trứng của rùa biển Kemp diễn ra từ tháng đến tháng Tám.)
  • Arribada of Lepidochelys kempii: sự lên bờ đồng loạt của rùa biển Kemp (hiện tượng hàng trăm con cái lên bờ đẻ trứng cùng lúc).

    • The arribada of Lepidochelys kempii is a spectacular natural event. (Sự lên bờ đồng loạt của rùa biển Kemp một sự kiện tự nhiên ngoạn mục.)
Thành ngữ liên quan
  • "As rare as a Lepidochelys kempii": hiếm như rùa biển Kemp (dùng để chỉ điều đó cực kỳ hiếm gặp).
    • Finding a wild orchid here is as rare as a Lepidochelys kempii. (Tìm thấy một cây phong lan hoang dãđây hiếm như rùa biển Kemp vậy.)